1. Điều kiện lắp đặt máy nén khí trục vít
1) Những lưu ý khi lắp đặt đường ống cho máy nén khí trục vít: Móng phải được xây trên nền cứng và mặt bằng móng phải được san phẳng trước khi lắp đặt để tránh rung động do máy nén khí gây ra.
2) Độ rung do máy nén khí trục vít tạo ra nhỏ nên không cần cố định móng. Tuy nhiên, mặt đất đặt máy phải bằng phẳng và không được là đất mềm. Tốt nhất nên lót một lớp đệm mềm hoặc đệm giảm chấn dày 5-10 mm ở đáy máy nén để giảm rung động và tiếng ồn.
3) Nếu máy nén khí trục vít được lắp đặt phía trên tòa nhà, việc này phải được thực hiện sao cho tránh được sự rung động truyền xuống tầng dưới hoặc tạo ra hiện tượng cộng hưởng, gây nguy hiểm cho máy nén và chính tòa nhà.
2. Phụ kiện ống dẫn khí cho hệ thống máy nén khí
1) Khi lắp đặt đường ống chính, ống phải có độ nghiêng từ 1 đến 2 độ để dễ dàng thoát nước ngưng tụ trong ống. Độ giảm áp của đường ống phân phối không được vượt quá 5% áp suất cài đặt của máy nén, vì vậy tốt nhất nên chọn đường kính ống lớn hơn khi phân phối.
2) Ống nhánh phải được nối từ đỉnh của đường ống chính để tránh hiện tượng ngưng tụ nước trong đường ống chính vào máy móc đang hoạt động, và ống thoát khí của máy nén lý tưởng nhất là nên có van một chiều.
3) Nên lắp đặt van bi ở cuối đường giám sát để tạo điều kiện cho việc xả nước ngưng tụ.
4) Không nên tự ý giảm đường kính đường ống chính, và nếu bắt buộc phải giảm hoặc tăng đường kính, phải sử dụng ống thu nhỏ, nếu không sẽ xảy ra hiện tượng dòng chảy hỗn hợp tại mối nối, dẫn đến tổn thất áp suất lớn và ảnh hưởng đến tuổi thọ của đường ống.
5) Nếu sau máy nén có các thiết bị lọc đệm như bể chứa và máy sấy, thì cách bố trí đường ống lý tưởng nên là: máy nén + bộ tách nước-khí + bể chứa + bộ lọc sơ cấp + máy sấy + bộ lọc thứ cấp + bộ lọc tinh. Bể chứa như vậy có thể lọc bớt một phần nước ngưng tụ, đồng thời có chức năng giảm nhiệt độ khí nén, giúp giảm tải cho máy sấy hoặc bộ lọc.
6) Nếu lượng khí sử dụng trong hệ thống lớn, thời gian ngắn và lượng khí tức thời lớn, nên bổ sung thêm bình chứa khí làm đệm (dung tích nên lớn hơn hoặc bằng 20% dung tích khí tức thời tối đa). Điều này có thể giảm số lần tải và xả tải thường xuyên của nhóm máy nén, giảm số lần thao tác của các bộ phận điều khiển và mang lại lợi ích lớn cho việc duy trì độ tin cậy hoạt động của hệ thống nén. Nói chung, có thể chọn bình chứa khí có dung tích bằng 20% dung tích khí thải.
7) Khi áp suất hệ thống dưới 1,5MPa, lưu lượng trong đường ống dẫn phải dưới 15m/giây để tránh tổn thất áp suất quá mức.
Thời gian đăng bài: 07/04/2025
-
E-mail
-
Điện thoại&
WhatsApp -
Đứng đầu
- English
- French
- German
- Portuguese
- Spanish
- Russian
- Japanese
- Korean
- Arabic
- Irish
- Greek
- Turkish
- Italian
- Danish
- Romanian
- Indonesian
- Czech
- Afrikaans
- Swedish
- Polish
- Basque
- Catalan
- Esperanto
- Hindi
- Lao
- Albanian
- Amharic
- Armenian
- Azerbaijani
- Belarusian
- Bengali
- Bosnian
- Bulgarian
- Cebuano
- Chichewa
- Corsican
- Croatian
- Dutch
- Estonian
- Filipino
- Finnish
- Frisian
- Galician
- Georgian
- Gujarati
- Haitian
- Hausa
- Hawaiian
- Hebrew
- Hmong
- Hungarian
- Icelandic
- Igbo
- Javanese
- Kannada
- Kazakh
- Khmer
- Kurdish
- Kyrgyz
- Latin
- Latvian
- Lithuanian
- Luxembou..
- Macedonian
- Malagasy
- Malay
- Malayalam
- Maltese
- Maori
- Marathi
- Mongolian
- Burmese
- Nepali
- Norwegian
- Pashto
- Persian
- Punjabi
- Serbian
- Sesotho
- Sinhala
- Slovak
- Slovenian
- Somali
- Samoan
- Scots Gaelic
- Shona
- Sindhi
- Sundanese
- Swahili
- Tajik
- Tamil
- Telugu
- Thai
- Ukrainian
- Urdu
- Uzbek
- Vietnamese
- Welsh
- Xhosa
- Yiddish
- Yoruba
- Zulu
- Kinyarwanda
- Tatar
- Oriya
- Turkmen
- Uyghur